汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
悄寂 (qiāo jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
悄寂
[qiāo jì]
tiễu tịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tĩnh lặng, im ắng
Ví dụ
山野悄寂
shān yě qiāo jì
núi rừng tĩnh lặng
Từ ghép
0 từ chứa “悄寂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
寂静无声
山野~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
悄
qiāo
tiễu
Yên lặng, không tiếng động; Một cách lén lút, nhẹ nhàng; Buồn bã, ưu sầu
寂
jì
tịch
Yên tĩnh, không tiếng động; Cô đơn, vắng vẻ, không có người; Chết, qua đời (thường dùng trong Phật giáo)