[kū jì]
khô tịch
枯寂的生活
kū jì de shēng huó
Cuộc sống đìu hiu
他们人多,虽然在沙漠中行进,也不感到枯寂
tā men rén duō , suī rán zài shā mò zhōng háng jìn , yě bù gǎn dào kū jì
Họ đông người, dù hành quân trong sa mạc cũng không cảm thấy đìu hiu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.