[kuàng]
huống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
况且kuàng qiě
huống thả
hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
况味kuàng wèi
huống vị
tình huống; bầu không khí; tâm trạng
况复kuàng fù
huống phục
hơn nữa
海况hǎi kuàng
hải huống
Chỉ tình hình nhiệt độ, thành phần nước biển, thành phần sinh vật phù du... trong vùng biển; chỉ tình trạng mặt biển dao động dưới tác động của gió, chia làm 10 cấp từ 0-9.
景况jǐng kuàng
cảnh huống
hoàn cảnh, tình huống
近况jìn kuàng
cận huống
diễn biến gần đây; tình hình hiện tại
车况chē kuàng
xa huống
Tình trạng xe (hiệu suất, vận hành, bảo dưỡng)
比况bǐ kuàng
tỷ
So sánh; đối chiếu
状况zhuàng kuàng
trạng huống
tình trạng; trạng thái; tình huống
现况xiàn kuàng
hiện huống
tình hình hiện tại
病况bìng kuàng
bệnh huống
tình trạng bệnh; tình trạng của bệnh nhân
盛况shèng kuàng
thịnh huống
dịp trọng đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.