[zhuāng]
trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妆奁zhuāng lián
trang liêm
của hồi môn; hộp trang điểm của phụ nữ
妆容zhuāng róng
trang dung
một diện mạo
妆点zhuāng diǎn
trang điểm
trang trí
妆饰zhuāng shì
trang sức
ăn mặc chỉnh tề
梳妆shū zhuāng
sơ trang
trang điểm và chải chuốt
晚妆wǎn zhuāng
vãn trang
Trang điểm buổi tối
补妆bǔ zhuāng
bổ trang
Dặm lại trang điểm
浓妆nóng zhuāng
nồng trang
trang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹt
淡妆dàn zhuāng
đạm trang
trang điểm nhẹ
日妆rì zhuāng
nhật trang
Trang điểm phù hợp cho hoạt động ban ngày
化妆huà zhuāng
hoá trang
trang điểm
盛妆shèng zhuāng
thịnh trang
mạnh mẽ và khỏe mạnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.