[liàng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
靓女liàng nǚ
cô gái xinh
靓妆liàng zhuāng
trang sức đẹp
靓妹liàng mèi
靓号liàng hào
số đẹp
靓丽liàng lì
đẹp; xinh đẹp; Phát âm ở Đài Loan: [jing4 li4]
靓仔liàng zǎi
chàng trai đẹp
扮靓bàn liàng
Trang điểm cho đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.