[shū zhuāng]
sơ trang
梳妆台
shū zhuāng tái
Bàn trang điểm.
梳妆台shū zhuāng tái
sơ trang đài
bàn trang điểm
梳妆室shū zhuāng shì
sơ trang thất
phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ