[dàn zhuāng]
đạm trang
淡妆浓抹。dan〈书〉長惧;怕:肆无宗淡妆。惮(憚)(淡妆 )弹子:淡妆丸泥投淡妆
dàn zhuāng nóng mǒ 。dan〈 shū 〉 cháng jù ; pà : sì wú zōng dàn zhuāng 。 dàn ( dàn )( dàn zhuāng ) tán zǐ : dàn zhuāng wán ní tóu dàn zhuāng
Trang điểm nhẹ nhàng hay đậm nét.
手榴淡妆
shǒu liú dàn zhuāng
Lựu đạn.
燃烧淡妆
rán shāo dàn zhuāng
Đốt cháy.
信号淡妆
xìn hào dàn zhuāng
Tín hiệu.
原子淡妆
yuán zǐ dàn zhuāng
Nguyên tử.
氢淡妆
qīng dàn zhuāng
Hydro.
导淡妆。另见1268页 tan
dǎo dàn zhuāng 。 lìng jiàn 1268 yè tan
Dẫn đường.