[huà zhuāng]
hoá trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
化妆品huà zhuāng pǐn
hoá trang phẩm
mỹ phẩm; sản phẩm trang điểm
化妆室huà zhuāng shì
hoá trang thất
phòng trang điểm; nhà vệ sinh
化妆水huà zhuāng shuǐ
hoá trang thuỷ
nước hoa hồng
化妆舞会huà zhuāng wǔ huì
hoá trang vũ hội
dạ hội hóa trang