[nóng zhuāng]
nồng trang
特意化了浓妆
tè yì huà le nóng zhuāng
Cố tình trang điểm đậm
一艳抹
yí yàn mǒ
Trang điểm lòe loẹt
浓妆艳抹nóng zhuāng yàn mǒ
nồng trang diễm mạt
trang điểm lộ liễu; ăn mặc sang trọng và trang điểm