[chuí]
thuỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垂落chuí luò
thuỳ lạc
Rủ xuống; rơi xuống
垂挂chuí guà
thuỳ quải
treo xuống; được treo
垂拱chuí gǒng
thuỳ củng
Buông rèm chấp chính (ám chỉ người cai trị không cần làm gì)
垂育chuí yù
thuỳ dục
Truyền dạy; giáo dục
垂泪chuí lèi
thuỳ lệ
rơi lệ
垂危chuí wēi
thuỳ nguy
gần chết; bệnh nguy kịch
垂帘chuí lián
thuỳ liêm
Rèm che (ám chỉ quyền lực của phụ nữ trong triều)
垂幕chuí mù
thuỳ màn
mái che
垂感chuí gǎn
thuỳ cảm
hiệu ứng rủ
垂暮chuí mù
thuỳ mộ
Chiều tối; hoàng hôn
垂泣chuí qì
thuỳ khấp
rơi lệ
垂降chuí jiàng
thuỳ giáng
Dùng dây thừng... tụt xuống đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.