[chuí lián]
thuỳ liêm
垂帘听政
chuí lián tīng zhèng
Nghe chính sự sau rèm che
垂帘听政chuí lián tīng zhèng
thuỳ liêm thính chính
nghĩa đen: nhiếp chính sau rèm; thay mặt hoàng đế cai trị