汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
垂泪 (chuí lèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
垂泪
【垂淚】
[chuí lèi]
thuỳ lệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rơi lệ
Ví dụ
暗自垂泪
àn zì chuí lèi
Lặng lẽ rơi lệ.
Từ ghép
0 từ chứa “垂泪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
垂泣
挥泪
涕零
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(因悲伤)流眼泪
暗自~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
垂
chuí
thuỳ
Treo, rủ xuống, buông xuống từ trên cao; Ở vị trí thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng ngang; Gần đến, sắp xảy ra (thường mang ý tiêu cực)
泪
lèi
lệ
Chất lỏng trong suốt tiết ra từ tuyến lệ, thường do cảm xúc hoặc kích thích; Biểu hiện của sự xúc động, buồn bã, vui mừng quá mức