[lū]
lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噜苏lū sū
lỗ tô
xem 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
呼噜hū lū
hô lỗ
tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ
胡噜hú lū
hồ lỗ
Vuốt ve; xoa dịu; dùng động tác phủi để loại bỏ hoặc gom lại
咕噜gū lū
cô lỗ
kêu òng ọc; gù; tiếng òng ọc
嘟噜dū lū
đô lỗ
bó; chùm; lượng từ cho vật thành bó
噗噜噜pū lū lū
phốc lỗ lỗ
Tiếng kêu róc rách; tiếng khóc thút thít
呼噜噜hū lū lū
hô lỗ lỗ
ngáy; khò khè
咕噜肉gū lū ròu
cô lỗ nhục
thịt chua ngọt
打呼噜dǎ hū lu
ngáy
打嘟噜dǎ dū lū
đả đô lỗ
(Lưỡi hoặc lưỡi gà) rung động; nói lắp, nói không rõ
嘀里嘟噜dí lǐ dū lū
Nói nhanh không rõ; nhỏ giọt
滴里嘟噜dī lǐ dū lū
tích lý đô lỗ
rườm rà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.