[dí lǐ dū lū]
嘀里嘟噜水滴穿石
dí lǐ dū lū shuǐ dī chuān shí
tí tách giọt nước chảy đá mòn
汗往下直嘀里嘟噜
hàn wǎng xià zhí dí lǐ dū lū
mồ hôi chảy ròng ròng
嘀里嘟噜眼药
dí lǐ dū lū yǎn yào
nhỏ thuốc mắt tí tách
嘀里嘟噜上几滴油
dí lǐ dū lū shàng jǐ dī yóu
nhỏ vài giọt dầu tí tách
汗嘀里嘟噜
hàn dí lǐ dū lū
mồ hôi tí tách
水嘀里嘟噜
shuǐ dí lǐ dū lū
nước tí tách
一嘀里嘟噜汗
yì dí lǐ dū lū hàn
một giọt mồ hôi
两嘀里嘟噜墨水
liǎng dí lǐ dū lū mò shuǐ
hai giọt mực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.