[gū lū]
cô lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咕噜肉gū lū ròu
cô lỗ nhục
thịt chua ngọt
叽里咕噜jī lǐ gū lū
ky lý cô lỗ
xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]
叽哩咕噜jī lǐ gū lū
nói lảm nhảm; kêu ầm ĩ