[dǎ dū lū]
đả đô lỗ
听不清他在说什么,光听到他嘴里打着嘟噜
tīng bù qīng tā zài shuō shén me , guāng tīng dào tā zuǐ lǐ dǎ zhe dū lū
Nghe không rõ anh ta nói gì, chỉ nghe thấy anh ta lẩm bẩm trong miệng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.