[hū lū]
hô lỗ
他气管炎犯了,嗓子里呼噜呼噜老响
tā qì guǎn yán fàn le , sǎng zi lǐ hū lū hū lū lǎo xiǎng
Anh ấy bị viêm khí quản, trong cổ họng cứ khò khè kêu.
打呼噜
dǎ hū lu
Ngáy
呼噜噜hū lū lū
hô lỗ lỗ
ngáy; khò khè
打呼噜dǎ hū lu
ngáy