[dī lǐ dū lū]
tích lý đô lỗ
他腰带上滴里嘟噜地挂着好多钥匙
tā yāo dài shàng dī lǐ dū lū dì guà zhe hǎo duō yào shi
Thắt lưng anh ấy treo lủng lẳng nhiều chìa khóa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.