[dā]
đáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗒然dā rán
đáp nhiên
Thất vọng, chán nản
嗒丧dā sàng
đáp táng
Thất vọng; chán nản
嘀嗒dī dā
đê đáp
tí tách
噶嗒gá dā
cát đáp
lạch cạch
呱嗒guā dā
Tiếng kêu lanh lảnh, ngắn gọn; cau có (mặt); nói (hàm ý chê)
咔嗒kǎ dā
ca đáp
lách cách; lạch cạch
吧嗒bā dā
ba đáp
lộp độp, lách cách; chẹp miệng; rít
呱嗒板儿guā dā bǎn ér
Dụng cụ giữ nhịp khi hát/diễn xướng; dép lê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.