[dā sàng]
đáp táng
嗒丧而归。td 见1627页【杂沓杂遝)。遝ta见下。阒(關)另见232頭 06.
dā sàng ér guī 。td jiàn 1627 yè 【 zá tà zá tà )。 tà ta jiàn xià 。 qù ( guān ) lìng jiàn 232 tóu 06.
Thất thểu quay về
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.