[dī dā]
đê đáp
屋里异常寂静,只有钟摆嘀嗒嘀嗒地响着
wū lǐ yì cháng jì jìng , zhǐ yǒu zhōng bǎi dī dā dī dā dì xiǎng zhe
Trong phòng im lặng lạ thường, chỉ có tiếng tích tắc của con lắc đồng hồ
小喇叭嘀嘀嗒嗒吹个不停。也作滴答
xiǎo lǎ ba dí dī dā dā chuī gè bù tíng 。 yě zuò dī dá
Chiếc kèn nhỏ cứ kêu tí tách không ngừng. Cũng viết là 滴答
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.