[kǎ dā]
ca đáp
咔嗒一声,挂断了电话。也作咔哒、喀哒。•KG见下。咖另见415页ga
kǎ dā yì shēng , guà duàn le diàn huà 。 yě zuò kǎ dā 、 kā dā 。•KG jiàn xià 。 kā lìng jiàn 415 yè ga
Tắc một tiếng, cúp máy. Cũng viết là 咔哒, 喀哒. •KG xem dưới. 咖 cũng xem trang 415 ga
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.