[guā dā]
地是冻硬的,走起来呱嗒呱嗒地响。也作呱哒
dì shì dòng yìng de , zǒu qǐ lái guā dā guā dā dì xiǎng 。 yě zuò guā dā
Mặt đất cứng đanh, đi lại kêu lộp độp. Cũng viết là 呱哒
呱嗒着脸,半天不说一句话
guā dā zhe liǎn , bàn tiān bù shuō yí jù huà
Mặt mày cau có, nửa ngày không nói một lời
乱呱嗒一阵
luàn guā dā yí zhèn
Nói luyên thuyên một hồi
也作呱哒
yě zuò guā dā
Cũng viết là 呱哒