[hā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈喽hā lou
ha
xin chào
哈密hā mì
ha
Hami, thành phố cấp địa khu ở Tân Cương
哈尼hā ní
ha
honey
哈巴hā bā
ha
Cong hai đầu gối ra ngoài khi đi
哈希hā xī
ha
băm; xem thêm 散列[san3 lie4]
哈恩hā ēn
ha
Jaén, Tây Ban Nha
哈扣hā kòu
ha
hardcore
哈拉hā lā
ha
tán gẫu
哈拿hā ná
ha
Hannah
哈日hā rì
ha
người yêu thích Nhật Bản
哈桑hā sāng
ha
Hassan; Quận Hassan
哈喇hā lā
ha
bị ôi thiêu; giết; mổ thịt