[hā ní]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈尼族hā ní zú
nhóm dân tộc Hà Nhì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.