[hā mì]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈密市hā mì shì
Hami, thành phố cấp địa khu ở Tân Cương
哈密瓜hā mì guā
dưa Hami; dưa bở ruột xanh; dưa lưới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.