[hā rì]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈日族hā rì zú
người yêu thích Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.