[gào]
cáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
告示gào shì
cáo thị
thông báo
告贷gào dài
cáo thải
Xin vay tiền
告发gào fā
cáo phát
đệ đơn tố cáo; tố cáo
告急gào jí
cáo cấp
trong tình trạng khẩn cấp; báo cáo khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp
告状gào zhuàng
cáo trạng
mách; phàn nàn; khởi kiện
告退gào tuì
cáo thoái
xin về hưu; xin phép rút lui; xin kiếu
告借gào jiè
cáo tá
Xin vay tiền, vật
告成gào chéng
cáo thành
Tuyên bố hoàn thành (công việc quan trọng)
告缺gào quē
cáo khuyết
Thiếu hụt, khan hiếm (hàng hóa...)
告假gào jià
cáo giá
Xin nghỉ phép
告儿gào ér
cáo nhi
nói cho biết
告慰gào wèi
cáo uỷ
An ủi; làm cho cảm thấy an ủi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.