汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
告借 (gào jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
告借
[gào jiè]
cáo tá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Xin vay tiền, vật
Ví dụ
多方告借
duō fāng gào jiè
Vay mượn tứ phương
Từ ghép
0 từ chứa “告借”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
请求别人借钱物给自己
多方~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
告
gào
cáo
Nói, bảo cho biết, thông báo; Kiện, tố cáo; Từ biệt, rời đi
借
jiè
tá
mượn, vay (tiền, đồ vật); cho mượn, cho vay; nhờ vào, dựa vào, tận dụng