[gào jí]
cáo cấp
前线告急
qián xiàn gào jí
tiền tuyến cấp báo
灾区告急告急电报
zāi qū gào jí gào jí diàn bào
điện báo khẩn cấp từ vùng thiên tai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.