[gào tuì]
cáo thoái
我有点儿事,先告退了
wǒ yǒu diǎn er shì , xiān gào tuì le
Tôi có chút việc, xin phép lui trước
老队员已先后挂拍告退
lǎo duì yuán yǐ xiān hòu guà pāi gào tuì
Các cầu thủ lớn tuổi lần lượt treo vợt rồi rút lui
年老告退
nián lǎo gào tuì
Tuổi già xin nghỉ hưu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.