[gào shì]
cáo thị
安民告示
ān mín gào shì
Thông báo cho dân chúng
红绿告示
hóng lǜ gào shì
Thông báo đỏ xanh
告示牌gào shì pái
cáo thị bài
bảng thông báo; bảng hiệu; biển hiệu
安民告示ān mín gào shì
an dân cáo thị
thông báo trấn an công chúng; thông báo trước
无头告示wú tóu gào shì
vô đầu cáo thị
Thông báo không rõ ý; văn bản hành chính không đi vào trọng tâm