[xiàng lái]
hướng lai
向来如此 他做事向来认真
xiàng lái rú cǐ tā zuò shì xiàng lái rèn zhēn
Vốn dĩ đã như vậy. Anh ấy làm việc vốn dĩ rất nghiêm túc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.