[xiàng]
hướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
向性xiàng xìng
hướng tính
hướng tính
向慕xiàng mù
hướng mộ
ngưỡng mộ
向斜xiàng xié
hướng tà
nếp lõm
向来xiàng lái
hướng lai
luôn luôn
向火xiàng huǒ
hướng hoả
sưởi ấm gần lửa
向量xiàng liáng
hướng lượng
vector
向隅xiàng yú
hướng ngung
nghĩa đen: đối diện góc tường; nghĩa bóng: bỏ lỡ điều gì đó
向暮xiàng mù
hướng mộ
về chiều
向东xiàng dōng
hướng đông
về hướng đông
向盘xiàng pán
hướng bàn
la bàn
向背xiàng bèi
hướng bối
ủng hộ hoặc phản đối
向往xiàng wǎng
hướng vãng
khao khát; mong mỏi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.