[sù lái]
tố lai
他的人品,是我素来佩服的
tā de rén pǐn , shì wǒ sù lái pèi fú de
Nhân phẩm của anh ấy, tôi vốn luôn ngưỡng mộ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.