[gè]
các
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
各个gè gè
các cá
mỗi; từng riêng; lần lượt, từng người một
各位gè wèi
các vị
mọi người; tất cả; các bạn
各色gè sè
các sắc
mọi loại; mỗi kiểu
各人gè rén
các nhân
mỗi người; mọi người
各处gè chù
các xứ
mọi nơi
各样gè yàng
các dạng
nhiều loại khác nhau
各界gè jiè
các giới
mọi tầng lớp xã hội; mọi giới
各种gè zhǒng
các chủng
mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
各类gè lèi
các loại
tất cả các loại
各级gè jí
các cấp
mọi cấp độ
各自gè zì
các tự
mỗi; tương ứng; mỗi người một phần
各别gè bié
các biệt
riêng biệt; khác nhau; tách biệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.