[gè yàng]
các dạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
各色各样gè sè gè yàng
các sắc các dạng
đa dạng; khác nhau; mọi loại
各种各样gè zhǒng gè yàng
các chủng các dạng
các loại khác nhau; tất cả các loại
各式各样gè shì gè yàng
các thức các dạng
tất cả các loại và kiểu dáng; đa dạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.