[gè jiè]
các giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
各界人士gè jiè rén shì
các giới nhân sĩ
mọi tầng lớp xã hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.