[gè wèi]
các vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
各就各位gè jiù gè wèi
các tựu các vị
vào vị trí; Vào chỗ của bạn!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.