[gè gè]
các cá
各个厂矿
gè gè chǎng kuàng
Các nhà máy, hầm mỏ
各个方面
gè gè fāng miàn
Các mặt
各个击破
gè gè jī pò
Chia để trị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.