[kǒu]
khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口讷kǒu nè
khẩu nột
không lưu loát
口诀kǒu jué
khẩu quyết
bài thơ ghi nhớ; vần điệu để nhớ
口译kǒu yì
khẩu dịch
phiên dịch
口试kǒu shì
khẩu thí
thi vấn đáp; kiểm tra miệng
口语kǒu yǔ
khẩu ngữ
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
口锋kǒu fēng
khẩu phong
cách nói; chất giọng
口重kǒu zhòng
khẩu trọng
Mặn; thích ăn mặn
口音kǒu yīn
khẩu âm
âm thanh lời nói
口齿kǒu chǐ
khẩu xỉ
miệng và răng; phát âm; nói rõ
口才kǒu cái
khẩu tài
tài ăn nói
口谕kǒu yù
khẩu dụ
Lời chỉ bảo miệng
口角kǒu jiǎo
khẩu giác
khóe miệng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.