[kǒu jiǎo]
khẩu giác
一流涎 口角生风(形容说话流利)。另见 750 页koujue
yì liú xián kǒu jiǎo shēng fēng ( xíng róng shuō huà liú lì )。 lìng jiàn 750 yè koujue
Chảy nước miếng, miệng sùi bọt mép (miêu tả nói năng lưu loát).
不要为了一点儿小事儿就和人家口角起来。另见 750页koujiao
bú yào wèi le yì diǎn ér xiǎo shì ér jiù hé rén jiā kǒu jiǎo qǐ lái 。 lìng jiàn 750 yè koujiao
Đừng vì chuyện nhỏ mà cãi nhau với người ta.