[kǒu yǔ]
khẩu ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口语沟通kǒu yǔ gōu tōng
khẩu ngữ câu thông
giao tiếp bằng lời nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.