[kǒu chǐ]
khẩu xỉ
口齿清楚(咬字儿正确)口齿伶俐(说话流畅)
kǒu chǐ qīng chǔ ( yǎo zì ér zhèng què ) kǒu chǐ líng lì ( shuō huà liú chàng )
Nói năng rõ ràng (phát âm chuẩn) Nói năng lưu loát (nói trôi chảy).
口齿不清kǒu chǐ bù qīng
khẩu xỉ bất thanh
nói ngọng; phát âm không rõ; không rõ ràng
口齿伶俐kǒu chǐ líng lì
khẩu xỉ linh lợi
ăn nói lưu loát và trôi chảy; khoa trương; tài ăn nói
口齿清楚kǒu chǐ qīng chǔ
khẩu xỉ thanh sở
phát âm rõ ràng; phát âm rõ
口齿生香kǒu chǐ shēng xiāng
khẩu xỉ sinh hương
lời nói hoa mỹ tạo hương thơm; văn bản sâu sắc và có ý nghĩa
斗口齿dòu kǒu chǐ
đấu khẩu xỉ
cãi nhau; tranh cãi; đáp trả lưu loát
上口齿shàng kǒu chǐ
thượng khẩu xỉ
răng trên miệng
发脱口齿fā tuō kǒu chǐ
phát thoát khẩu xỉ
cách phát âm; phát âm rõ ràng