[huì]
uế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
置喙zhì huì
trí uế
đưa ra ý kiến; bình luận; có tiếng nói
不容置喙bù róng zhì huì
bất dung trí uế
Không cho phép người khác xen vào lời nói.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.