[kǒu yì]
khẩu dịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口译员kǒu yì yuán
khẩu dịch viên
phiên dịch viên; phiên dịch nói
同步口译tóng bù kǒu yì
đồng bộ khẩu dịch
phiên dịch đồng thời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.