[fā fàng]
phát phóng
发放贷款
fā fàng dài kuǎn
Giải ngân khoản vay
发放救济粮
fā fàng jiù jì liáng
Phân phát lương cứu trợ
发放经营许可证
fā fàng jīng yíng xǔ kě zhèng
Cấp giấy phép kinh doanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.