[kāi shè]
khai thiết
一洗染店
yì xǐ rǎn diàn
Tiệm giặt là.
开设公共关系课
kāi shè gōng gòng guān xì kè
Mở lớp quan hệ công chúng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.