[gōng jǐ]
cung cấp
免费供给学习资料
miǎn fèi gōng jǐ xué xí zī liào
cung cấp tài liệu học tập miễn phí
发展经济,保障供给
fā zhǎn jīng jì , bǎo zhàng gōng jǐ
phát triển kinh tế, đảm bảo nguồn cung
供给制gōng jǐ zhì
cung cấp chế
Chế độ phân phối trực tiếp vật phẩm sinh hoạt theo tiêu chuẩn tương đối giống nhau
供给侧gōng jǐ cè
cung cấp trắc
Phía cung ứng trong nền kinh tế quốc dân
总供给zǒng gōng jǐ
tổng cung cấp
tổng cung