[bǔ jǐ]
bổ cấp
前线急需及时补给
qián xiàn jí xū jí shí bǔ jǐ
Tiền tuyến khẩn cấp cần bổ sung kịp thời
补给品bǔ jǐ pǐn
bổ cấp phẩm
đồ tiếp tế
补给站bǔ jǐ zhàn
bổ cấp trạm
trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế
补给线bǔ jǐ xiàn
bổ cấp tuyến
Tuyến tiếp tế
补给舰bǔ jǐ jiàn
bổ cấp hạm
tàu tiếp tế
补给船bǔ jǐ chuán
bổ cấp thuyền